베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "căn cứ quân sự" (1)
căn cứ quân sự
영어
구military base
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
The US has many military bases in the region.
관련 단어 "căn cứ quân sự" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "căn cứ quân sự" (1)
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
The US has many military bases in the region.
